Từ vựng tiếng Trung
chù*fàn

Nghĩa tiếng Việt

xúc phạm, vi phạm (luật pháp, quy tắc, quyền lợi người khác); chạm vào ranh giới cấm

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sừng)

13 nét

Bộ: (chó)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

触犯 thiên về hành động chủ động xâm phạm ranh giới hoặc luật lệ; nặng hơn 违反 (vi phạm thông thường). Thường đi với 法律, 规定, 禁忌, 底线.

Câu ví dụ

  • 他触犯了法律,被警察逮捕。Tā chùfànle fǎlǜ, bèi jǐngchá dàibǔ. thanh 1

    Anh ta vi phạm pháp luật và bị cảnh sát bắt giữ.

  • 不要触犯别人的底线。Bùyào chùfàn biérén de dǐxiàn. thanh 4

    Đừng chạm vào ranh giới đỏ của người khác.

  • 他的行为触犯了众怒。Tā de xíngwéi chùfànle zhòngnù. thanh 1

    Hành vi của anh ta đã chọc giận đám đông.

  • 触犯禁忌是危险的。Chùfàn jìnjì shì wēixiǎn de. thanh 4

    Vi phạm điều cấm kỵ là rất nguy hiểm.

Kết hợp thường gặp

  • 触犯法律chùfàn fǎlǜ thanh 4

    vi phạm pháp luật

  • 触犯规定chùfàn guīdìng thanh 4

    vi phạm quy định

  • 触犯众怒chùfàn zhòngnù thanh 4

    chọc giận mọi người

  • 触犯禁忌chùfàn jìnjì thanh 4

    vi phạm điều cấm kỵ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.