Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ luật pháp, quy tắc hoặc lợi ích của ai đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xúc phạm
Từng chữ
- 触xúchúc, đâm; chạm vào, sờ vào; cảm động; xúc phạm
- 犯phạmxâm phạm, phạm phải, mắc phải; phạm nhân
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa触犯 thiên về hành động chủ động xâm phạm ranh giới hoặc luật lệ; nặng hơn 违反 (vi phạm thông thường). Thường đi với 法律, 规定, 禁忌, 底线.
Câu ví dụ
- 他触犯了法律,被警察逮捕。
Anh ta vi phạm pháp luật và bị cảnh sát bắt giữ.
- 不要触犯别人的底线。
Đừng chạm vào ranh giới đỏ của người khác.
- 他的行为触犯了众怒。
Hành vi của anh ta đã chọc giận đám đông.
- 触犯禁忌是危险的。
Vi phạm điều cấm kỵ là rất nguy hiểm.
Kết hợp thường gặp
- 触犯法律
vi phạm pháp luật
- 触犯规定
vi phạm quy định
- 触犯众怒
chọc giận mọi người
- 触犯禁忌
vi phạm điều cấm kỵ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.