Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ người hoặc làm tính từ miêu tả hành vi lưu manh, vô lại
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lưu manh
Từng chữ
- 流lưudòng nước; trôi, chảy
- 氓manhdân thường
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 那个当街抢劫的流氓很快就被警察抓获。
Tên lưu manh cướp giật trên đường đó đã nhanh chóng bị cảnh sát bắt giữ.
- 我们不能向那些流氓的威胁妥协。
Chúng ta không thể thỏa hiệp trước những lời đe dọa của lũ côn đồ đó.
- 他因为流氓行为被学校给予了记过处分。
Cậu ta đã bị nhà trường kỷ luật cảnh cáo vì hành vi lưu manh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.