Từ vựng tiếng Trung
liú*máng流
氓
Nghĩa tiếng Việt
kẻ côn đồ
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
流
Bộ: 氵 (nước)
10 nét
氓
Bộ: 民 (dân)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '流' bao gồm bộ '氵' (nước) và '流' (chảy), gợi ý đến sự chảy của nước.
- Chữ '氓' bao gồm bộ '民' (dân) và chữ '亡', gợi ý đến một nhóm người.
→ Từ '流氓' có thể hiểu là những người lang thang, không có nơi chốn cố định, thường có hành vi phạm pháp.
Từ ghép thông dụng
流行
thịnh hành
流浪
lang thang
流失
mất mát