Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để khen ngợi học sinh chăm chỉ, nỗ lực trong học tập
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dụng công
Từng chữ
- 用dụngdùng, sử dụng
- 功côngcông lao, thành tích
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhen ngợi sự cố gắng, chăm chỉ trong học tập.
Câu ví dụ
- 他学习很用功。
Anh ấy học rất chăm chỉ.
- 你要更加用功。
Em cần học chăm chỉ hơn nữa.
- 用功读书会有好成绩。
Học chăm chỉ sẽ đạt kết quả tốt.
Kết hợp thường gặp
- 用功读书
- 非常用功
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.