Từ vựng tiếng Trung
qǔ*jīng取
经
Nghĩa tiếng Việt
học hỏi kinh nghiệm
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
取
Bộ: 又 (lại, tay phải)
8 nét
经
Bộ: 纟 (tơ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 取: Ký tự này bao gồm bộ '又' (lại, tay phải) và '耳' (tai), biểu thị hành động lấy hoặc nhận thứ gì đó bằng tay và tai.
- 经: Ký tự này bao gồm bộ '纟' (tơ) và '巠' (dòng nước), biểu thị sự liên tục hoặc kinh nghiệm như các sợi tơ đan xen.
→ 取经: Nghĩa là học hỏi kinh nghiệm, thường liên quan đến việc tìm kiếm kiến thức hoặc sự hướng dẫn từ người khác.
Từ ghép thông dụng
取景
chụp ảnh, lấy cảnh
取得
đạt được, giành được
经常
thường xuyên