Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, thường dùng cấu trúc hướng về ai đó để học hỏi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thủ kinh
Từng chữ
- 取thủlấy
- 经kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh kinh doanh, học hỏi.
Câu ví dụ
- 我们去那个公司取经
Chúng ta đến công ty đó học hỏi kinh nghiệm
- 向成功人士取经
Học hỏi kinh nghiệm từ người thành công
- 取经回来后改进工作
Sau khi học hỏi kinh nghiệm về cải tiến công việc
- 这是一个取经的好机会
Đây là cơ hội tốt để học hỏi kinh nghiệm
Kết hợp thường gặp
- 去取经
đi học hỏi kinh nghiệm
- 向某人取经
học hỏi kinh nghiệm từ ai
- 取经学习
học hỏi kinh nghiệm để học
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.