Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như nâng cao, bồi dưỡng hoặc làm định ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tố dưỡng
Từng chữ
- 素tốtơ trắng; trắng nõn; chất
- 养dưỡngnuôi dưỡng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa素养 rộng hơn 学识 (kiến thức học vấn đơn thuần) và rộng hơn 修养 (tu dưỡng đạo đức); bao gồm cả kiến thức, kỹ năng, thái độ và giá trị.
Câu ví dụ
- 教师要提高自己的职业素养。
Giáo viên cần nâng cao phẩm chất nghề nghiệp của mình.
- 良好的文化素养体现在日常言行中。
Phẩm chất văn hóa tốt thể hiện qua lời nói và hành động hàng ngày.
- 这位艺术家有深厚的音乐素养。
Nghệ sĩ này có nền tảng âm nhạc sâu sắc.
- 提高公民素养是教育的核心目标。
Nâng cao phẩm chất công dân là mục tiêu cốt lõi của giáo dục.
Kết hợp thường gặp
- 文化素养
phẩm chất văn hóa
- 职业素养
phẩm chất nghề nghiệp
- 核心素养
năng lực cốt lõi, phẩm chất trọng yếu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.