Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, đi kèm với các động từ như sáng lập, đề xuất
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
học thuyết
Từng chữ
- 学họchọc hành
- 说thuyếtnói, giảng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHệ thống lý thuyết hoặc quan điểm khoa học.
Câu ví dụ
- 这是一门重要的学说。
Đây là một học thuyết quan trọng.
- 学习各种经济学说。
Học các thuyết kinh tế khác nhau.
- 这个学说很有影响力。
Học thuyết này có ảnh hưởng rất lớn.
Kết hợp thường gặp
- 经济学说
- 政治学说
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.