Từ vựng tiếng Trung
guàn*tōng

Nghĩa tiếng Việt

Quán thông — xuyên suốt, thông thạo toàn diện; cũng chỉ việc nối thông hai đầu (đường hầm, tuyến đường). Sâu hơn 通 (thông) đơn thuần.

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò, tiền)

8 nét

Bộ: (đi, di chuyển)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong 融会贯通 (thành ngữ: thông suốt toàn diện) hoặc chỉ việc đào thông đường hầm/tuyến đường.

Câu ví dụ

  • 他融会贯通了中西医学。Tā rónghùi guàntōng le zhōng xī yīxué. thanh 1

    Anh ấy thông hiểu sâu sắc cả y học Đông và Tây.

  • 这条隧道已经全线贯通。Zhè tiáo suìdào yǐjīng quánxiàn guàntōng. thanh 4

    Đường hầm này đã được thông toàn tuyến.

  • 学语言要融会贯通,不能死记硬背。Xué yǔyán yào rónghùi guàntōng, bù néng sǐjì yìngbèi. thanh 2

    Học ngôn ngữ cần hiểu thấu đáo, không thể học vẹt.

  • 他对历史知识贯通古今。Tā duì lìshǐ zhīshi guàntōng gǔjīn. thanh 1

    Kiến thức lịch sử của anh ấy thông suốt từ xưa đến nay.

Kết hợp thường gặp

  • 融会贯通rónghùi guàntōng thanh 2

    hiểu thấu đáo, thông suốt toàn diện

  • 全线贯通quánxiàn guàntōng thanh 2

    thông toàn tuyến

  • 贯通古今guàntōng gǔjīn thanh 4

    thông suốt kim cổ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.