Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong 融会贯通 (thành ngữ: thông suốt toàn diện) hoặc chỉ việc đào thông đường hầm/tuyến đường.
Câu ví dụ
- 他融会贯通了中西医学。
Anh ấy thông hiểu sâu sắc cả y học Đông và Tây.
- 这条隧道已经全线贯通。
Đường hầm này đã được thông toàn tuyến.
- 学语言要融会贯通,不能死记硬背。
Học ngôn ngữ cần hiểu thấu đáo, không thể học vẹt.
- 他对历史知识贯通古今。
Kiến thức lịch sử của anh ấy thông suốt từ xưa đến nay.
Kết hợp thường gặp
- 融会贯通
hiểu thấu đáo, thông suốt toàn diện
- 全线贯通
thông toàn tuyến
- 贯通古今
thông suốt kim cổ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.