Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng với các danh từ trừu tượng như 思想 (tư tưởng), 理论 (lý luận) hoặc địa lý như 隧道 (đường hầm)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quán thông
Từng chữ
- 贯quánxâu tiền; xuyên qua, chọc thủng; thông xuốt; quê quán
- 通thôngxuyên qua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong 融会贯通 (thành ngữ: thông suốt toàn diện) hoặc chỉ việc đào thông đường hầm/tuyến đường.
Câu ví dụ
- 他融会贯通了中西医学。
Anh ấy thông hiểu sâu sắc cả y học Đông và Tây.
- 这条隧道已经全线贯通。
Đường hầm này đã được thông toàn tuyến.
- 学语言要融会贯通,不能死记硬背。
Học ngôn ngữ cần hiểu thấu đáo, không thể học vẹt.
- 他对历史知识贯通古今。
Kiến thức lịch sử của anh ấy thông suốt từ xưa đến nay.
Kết hợp thường gặp
- 融会贯通
hiểu thấu đáo, thông suốt toàn diện
- 全线贯通
thông toàn tuyến
- 贯通古今
thông suốt kim cổ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.