Nghĩa tiếng Việt
xâu tiền; xuyên qua, chọc thủng; thông xuốt; quê quán
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
贯 = 毌 (Quán, biểu nghĩa: xâu qua) + 贝 (Bối, biểu nghĩa: vỏ sò/tiền). Đây là chữ hội ý hoặc hình thanh với bộ phận biểu nghĩa rõ ràng — hình ảnh xâu tiền vỏ sò (贝) bằng dây xuyên qua (毌). Là chữ giản thể của 貫. Nghĩa gốc: một xâu 1000 đồng tiền.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: quán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quán": xâu (毌) tiền (贝) lại thành một chuỗi — quán xuyên từ đầu đến cuối, nhất quán, không gián đoạn.
Gương Hán-Việt
"quán" trong "nhất quán" (一贯 — nhất quán), "tịch quán" (籍贯 — quê quán), "quán thông" (贯通 — thông suốt)
Mở khoá kiến thức
Biết 贯 mở khoá: 一贯 (nhất quán – xuyên suốt), 籍贯 (tịch quán – quê quán), 贯穿 (quán xuyên – xuyên suốt), 贯通 (quán thông – thông thạo)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
贯 là chữ giản thể của 貫. Theo Wiktionary, 貫 có mặt từ giáp cốt văn và kim văn — hình ảnh dây xuyên qua các đồng tiền vỏ sò (贝/貝). Nghĩa gốc là một xâu tiền (1000 đồng). Từ đây phát triển nghĩa xuyên suốt, thông qua (贯穿, 贯通), nhất quán (一贯), quê quán (籍贯 — nơi sinh). Chữ này có lịch sử lâu đời, rõ ràng trong giáp cốt văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他一贯守时,从不迟到。
Anh ấy luôn đúng giờ, không bao giờ đến muộn.
- 请填写你的籍贯信息。
Vui lòng điền thông tin quê quán của bạn.
- 这条铁路贯穿整个山区。
Tuyến đường sắt này xuyên suốt toàn vùng núi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.