Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để miêu tả thái độ, hành động luôn nhất quán, không thay đổi từ trước đến nay. Ghép từ: nhất (một) + quán (xâu chuỗi). Hán-Việt: nhất quán.
Câu ví dụ
- 他一贯很认真。
Anh ấy luôn rất nghiêm túc.
- 一贯的作风
phong cách nhất quán
- 一贯坚持
luôn kiên trì
- 一贯主张
luôn chủ trương
Kết hợp thường gặp
- 一贯的
luôn luôn, nhất quán
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.