Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm trạng ngữ đứng trước động từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
nhất quán
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 贯quánxâu tiền; xuyên qua, chọc thủng; thông xuốt; quê quán
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để miêu tả thái độ, hành động luôn nhất quán, không thay đổi từ trước đến nay. Ghép từ: nhất (một) + quán (xâu chuỗi). Hán-Việt: nhất quán.
Câu ví dụ
- 他一贯很认真。
Anh ấy luôn rất nghiêm túc.
- 一贯的作风
phong cách nhất quán
- 一贯坚持
luôn kiên trì
- 一贯主张
luôn chủ trương
Kết hợp thường gặp
- 一贯的
luôn luôn, nhất quán
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.