Từ vựng tiếng Trung
yī*guàn一
贯
Nghĩa tiếng Việt
luôn luôn
2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
贯
Bộ: 贝 (vỏ sò)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '一' có nghĩa là một, biểu thị sự đơn nhất hoặc đơn giản.
- Chữ '贯' có bộ '贝' nghĩa là vỏ sò, thường liên quan đến tiền bạc và sự giàu có. Phần còn lại của chữ này tượng trưng cho hành động xâu chuỗi, mang ý nghĩa kết nối hoặc xâu chuỗi lại.
→ Chữ '一贯' có nghĩa là nhất quán, liên tục hoặc không thay đổi.
Từ ghép thông dụng
一贯
nhất quán
一贯作风
phong cách nhất quán
一贯坚持
kiên trì nhất quán