Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa贯穿 chỉ việc chạy xuyên suốt (đường, sông) hoặc tư tưởng cốt lõi xuất hiện xuyên suốt. Hán-Việt: 'quán xuyên'.
Câu ví dụ
- 这条公路贯穿全国
Con đường cao tốc này chạy xuyên suốt cả nước
- 一种思想贯穿全书
Một tư tưởng chạy xuyên suốt cuốn sách
- 这种精神贯穿始终
Tinh thần này chạy xuyên suốt từ đầu đến cuối
- 这条河贯穿城市
Dòng sông này chảy xuyên qua thành phố
Kết hợp thường gặp
- 贯穿始终
chạy xuyên suốt từ đầu đến cuối
- 贯穿全书
chạy xuyên suốt cuốn sách
- 贯穿全国
chạy xuyên suốt cả nước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.