Từ vựng tiếng Trung
guàn*chuān

Nghĩa tiếng Việt

chạy xuyên suốt, xâm chiếm (ghép nghĩa: 贯 'xuyên qua' + 穿 'đâm thủng' — đi xuyên qua)

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

8 nét

Bộ: (hang động)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

贯穿 chỉ việc chạy xuyên suốt (đường, sông) hoặc tư tưởng cốt lõi xuất hiện xuyên suốt. Hán-Việt: 'quán xuyên'.

Câu ví dụ

  • 这条公路贯穿全国Zhè tiáo gōnglù guànchuān quánguó thanh 4

    Con đường cao tốc này chạy xuyên suốt cả nước

  • 一种思想贯穿全书Yī zhǒng sīxiǎng guànchuān quánshū thanh 1

    Một tư tưởng chạy xuyên suốt cuốn sách

  • 这种精神贯穿始终Zhè zhǒng jīngshén guànchuān shǐzhōng thanh 4

    Tinh thần này chạy xuyên suốt từ đầu đến cuối

  • 这条河贯穿城市Zhè tiáo hé guànchuān chéngshì thanh 4

    Dòng sông này chảy xuyên qua thành phố

Kết hợp thường gặp

  • 贯穿始终guànchuān shǐzhōng thanh 4

    chạy xuyên suốt từ đầu đến cuối

  • 贯穿全书guànchuān quánshū thanh 4

    chạy xuyên suốt cuốn sách

  • 贯穿全国guànchuān quánguó thanh 4

    chạy xuyên suốt cả nước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.