Nghĩa tiếng Việt
thủng lỗ; xỏ, xâu, xiên
Âm Hán Việt
xuyên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 穴
- Số nét
- 9 nét
穿 = 穴 (Huyệt: hang, lỗ) + 牙 (Nha: răng); chữ hội ý — dùng răng nanh xuyên qua hang lỗ, đó là 'xuyên qua, mặc xỏ'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chính trong câu mang tân ngữ chỉ trang phục, giày dép hoặc hành động đi xuyên qua.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơn'穿' chủ yếu có nghĩa là mặc quần áo. '穿衣服' mặc đồ, '穿鞋' mang giày. Ngoài ra còn có nghĩa xỏ xuyên qua như '穿针' (xỏ chỉ).
- /chuān/mặc
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: xuyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xuyên": chiếc răng nanh (牙) khoét xuyên qua hang đá (穴) — từ đó 穿 nghĩa 'xuyên, đâm thủng', và phái sinh 'xỏ áo, mặc'.
Gương Hán-Việt
"xuyên" trong "xuyên qua", "xuyên thấu", "xuyên không", "xuyên Á".
Mở khoá kiến thức
Nắm 穿 mở khoá: 穿 (mặc), 穿上 (mặc vào), 穿过 (xuyên qua), 穿越 (vượt qua), 穿着 (cách ăn mặc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 穿 là hợp thể hội ý của 穴 (hang, lỗ) và 牙 (răng nanh) — chỉ việc dùng răng đục xuyên qua, nghĩa là 'xuyên thấu, mặc qua, đi xuyên'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
vạch trần, đâm thủng
拆穿vạch trần, lật tẩy (âm mưu, lừa đảo)
望眼欲穿mong chờ mòn mỏi, nhìn đến mòn cả mắt
望穿秋水mong chờ mòn mỏi (như vọng nhãn dục xuyên)
水滴石穿nước chảy đá mòn, ý nói kiên trì thì việc gì cũng thành
洞穿Xuyên thủng; nhìn thấu suốt sự việc
滴水穿石nước chảy đá mòn, kiên trì ắt sẽ thành công
穿衣服mặc quần áo
穿鞋mặc giày
穿针xỏ chỉ
穿着cách ăn mặc
Ví dụ
- 她今天穿一件红色的衣服。
Hôm nay cô ấy mặc một chiếc áo đỏ.
- 天冷了,多穿点衣服。
Trời lạnh rồi, mặc nhiều áo vào.
- 我们穿过公园回家。
Chúng tôi đi xuyên qua công viên về nhà.
- 请穿上你的鞋。
Xin mang giày vào.
- 穿衣服
mặc quần áo
- 穿鞋子
mặc giày
- 他穿得很漂亮
Anh ấy ăn mặc rất đẹp
- 穿针
xỏ chỉ vào kim
- 穿过马路
băng qua đường
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.