Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chuō*chuān戳

Nghĩa tiếng Việt

vạch trần, đâm thủng

Âm Hán Việt

trạc xuyên

2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

18 nét

Bộ: 穴 (hang; lỗ; hố)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như 谎言 (lời nói dối), 阴谋 (âm mưu)

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

trạc xuyên

Từng chữ

  • 戳trạcđâm dao; châm, chọc, day; sái, trẹo
  • 穿xuyênthủng lỗ; xỏ, xâu, xiên

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他戳穿了谎言。Tā chuōchuān le huǎngyán. thanh 1
  • 谎言迟早会被戳穿。Huǎngyán chízǎo huì bèi chuōchuān. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.