Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
chuān*zhuó穿

Nghĩa tiếng Việt

Xuyên trước — cách ăn mặc, trang phục; chỉ toàn bộ cách một người mặc quần áo, bao gồm lựa chọn và phong cách. Đọc là chuān zhuó khi là danh từ/động từ kép.

Âm Hán Việt

xuyên trước

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang)

10 nét

Bộ: (mắt)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ phong cách ăn mặc hoặc làm động từ chỉ trạng thái đang mặc trang phục

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xuyên trước

Từng chữ

  • 穿xuyênthủng lỗ; xỏ, xâu, xiên
  • trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

穿着 đọc chuān zhuó (zhuó — thanh 2) khi là danh từ chỉ trang phục/cách mặc; phân biệt với 穿 zhe (zhe — nhẹ) khi dùng như trợ từ tiếp diễn (đang mặc).

Câu ví dụ

  • 她的穿着非常得体,给人留下好印象。Tā de chuānzhuó fēicháng détǐ, gěi rén liú xià hǎo yìnxiàng. thanh 1

    Cách ăn mặc của cô ấy rất phù hợp, để lại ấn tượng tốt.

  • 在正式场合,穿着要整洁大方。Zài zhèngshì chǎnghé, chuānzhuó yào zhěngjié dàfāng. thanh 4

    Trong những dịp trang trọng, cần ăn mặc chỉnh tề, đĩnh đạc.

  • 他的穿着随意,但气质出众。Tā de chuānzhuó suíyì, dàn qìzhì chūzhòng. thanh 1

    Cách ăn mặc của anh ấy thoải mái, nhưng khí chất nổi bật.

  • 公司对员工的穿着有明确规定。Gōngsī duì yuángōng de chuānzhuó yǒu míngquè guīdìng. thanh 1

    Công ty có quy định rõ ràng về trang phục của nhân viên.

Kết hợp thường gặp

  • 穿着打扮chuānzhuó dǎban thanh 1

    cách ăn mặc và trang điểm

  • 穿着整洁chuānzhuó zhěngjié thanh 1

    ăn mặc chỉnh tề

  • 穿着得体chuānzhuó détǐ thanh 1

    ăn mặc phù hợp, đúng mực

  • 穿着随意chuānzhuó suíyì thanh 1

    ăn mặc thoải mái, tùy tiện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.