Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa穿着 đọc chuān zhuó (zhuó — thanh 2) khi là danh từ chỉ trang phục/cách mặc; phân biệt với 穿 zhe (zhe — nhẹ) khi dùng như trợ từ tiếp diễn (đang mặc).
Câu ví dụ
- 她的穿着非常得体,给人留下好印象。
Cách ăn mặc của cô ấy rất phù hợp, để lại ấn tượng tốt.
- 在正式场合,穿着要整洁大方。
Trong những dịp trang trọng, cần ăn mặc chỉnh tề, đĩnh đạc.
- 他的穿着随意,但气质出众。
Cách ăn mặc của anh ấy thoải mái, nhưng khí chất nổi bật.
- 公司对员工的穿着有明确规定。
Công ty có quy định rõ ràng về trang phục của nhân viên.
Kết hợp thường gặp
- 穿着打扮
cách ăn mặc và trang điểm
- 穿着整洁
ăn mặc chỉnh tề
- 穿着得体
ăn mặc phù hợp, đúng mực
- 穿着随意
ăn mặc thoải mái, tùy tiện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.