Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ phong cách ăn mặc hoặc làm động từ chỉ trạng thái đang mặc trang phục
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuyên trước
Từng chữ
- 穿xuyênthủng lỗ; xỏ, xâu, xiên
- 着trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa穿着 đọc chuān zhuó (zhuó — thanh 2) khi là danh từ chỉ trang phục/cách mặc; phân biệt với 穿 zhe (zhe — nhẹ) khi dùng như trợ từ tiếp diễn (đang mặc).
Câu ví dụ
- 她的穿着非常得体,给人留下好印象。
Cách ăn mặc của cô ấy rất phù hợp, để lại ấn tượng tốt.
- 在正式场合,穿着要整洁大方。
Trong những dịp trang trọng, cần ăn mặc chỉnh tề, đĩnh đạc.
- 他的穿着随意,但气质出众。
Cách ăn mặc của anh ấy thoải mái, nhưng khí chất nổi bật.
- 公司对员工的穿着有明确规定。
Công ty có quy định rõ ràng về trang phục của nhân viên.
Kết hợp thường gặp
- 穿着打扮
cách ăn mặc và trang điểm
- 穿着整洁
ăn mặc chỉnh tề
- 穿着得体
ăn mặc phù hợp, đúng mực
- 穿着随意
ăn mặc thoải mái, tùy tiện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.