Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
chuān*dài穿

Nghĩa tiếng Việt

Mặc, trang bị, ăn mặc

Âm Hán Việt

xuyên đái

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 穴 (hang; lỗ; hố)

9 nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Vừa làm động từ chỉ việc ăn mặc, vừa làm danh từ chỉ trang phục đang mặc trên người

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

xuyên đái

Từng chữ

  • 穿xuyênthủng lỗ; xỏ, xâu, xiên
  • 戴đáiđội (mũ)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她喜欢穿戴各种时尚的首饰。Tā xǐhuān chuān dài gèzhǒng shíshàng de shǒushì. thanh 1
  • 出门前,她总是仔细地穿戴整齐。Chūmén qián, tā zǒng shì zǐxì de chuān dài zhěngqí. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.