Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Běi*dài*hé北

Nghĩa tiếng Việt

Bắc Đới Hà (tên địa danh)

Âm Hán Việt

bắc đái hà

3 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 匕 (cái thìa, cái muôi; dao găm)

5 nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

17 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ địa danh, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bắc đái hà

Từng chữ

  • 北bắcphía bắc, phương bắc; thua trận
  • 戴đáiđội (mũ)
  • 河hàsông

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 北戴河是著名的避暑胜地。Běidàihé shì zhùmíng de bìshǔ shèngdì. thanh 3
  • 夏天很多人去北戴河游泳。Xiàtiān hěnduō rén qù Běidàihé yóuyǒng. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.