Nghĩa tiếng Việt
đội (mũ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
戴 là chữ hình thanh phức tạp: phần trên 𢦏 biểu âm, phần dưới (rút từ 異 — hai tay nâng vật đội đầu) biểu nghĩa. Nghĩa 'đội (mũ), đeo (kính, khăn), tôn kính' (ái đới).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dài/đeo
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đới
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Đới': hai tay (phần dưới) nâng vật đội lên đầu — đó là 'đới', là đeo, là tôn kính.
Gương Hán-Việt
'Đới' trong ái đới (yêu mến, tôn kính); trong tiếng Việt 戴 thường dịch 'đội, đeo'.
Mở khoá kiến thức
Biết 戴 mở khóa 爱戴 (ái đới / yêu mến tôn kính), cách dùng cho 'đội mũ' (戴帽子), 'đeo kính' (戴眼镜).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 戴 là chữ hình thanh: phần dưới (異/𢍱) biểu nghĩa 'hai tay nâng vật đội lên đầu', phần trên 𢦏 biểu âm. Nghĩa 'đội, đeo, tôn kính'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他戴着一顶帽子。
Anh ấy đội một chiếc mũ.
- 她戴眼镜很好看。
Cô ấy đeo kính rất đẹp.
- 请戴上口罩。
Vui lòng đeo khẩu trang.
- 他深受大家爱戴。
Anh ấy rất được mọi người yêu mến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.