Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ nhận tân ngữ là người có địa vị hoặc uy tín cao được kính trọng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ái đái
Từng chữ
- 爱áiyêu, thích, quý; hay, thường xuyên
- 戴đáiđội (mũ)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这位校长因关爱学生而受到大家爱戴。
Vị hiệu trưởng này được mọi người yêu mến và tôn kính vì sự quan tâm dành cho học sinh.
- 他是一位深受人民爱戴的伟大领袖。
Ông ấy là một vị lãnh tụ vĩ đại được nhân dân hết lòng kính yêu.
- 优秀的老师总能赢得学生们的爱戴。
Những giáo viên ưu tú luôn nhận được sự kính trọng và yêu mến từ học sinh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.