Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Hé*běi

Nghĩa tiếng Việt

Hà Bắc (tỉnh ở Trung Quốc).

Âm Hán Việt

hà bắc

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bộ: (cái thìa, cái muôi; dao găm)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ địa danh, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hà bắc

Từng chữ

  • sông
  • bắcphía bắc, phương bắc; thua trận

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 河北省位于中国北方。Héběi shěng wèiyú Zhōngguó běifāng. thanh 2
  • 我的老家在河北。Wǒ de lǎojiā zài Héběi. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.