Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ khuyên răn về sự kiên trì
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tích, trích thủy xuyên thạch, đạn
Từng chữ
- 滴tích, tríchgiọt nước
- 水thủynước; sao Thuỷ
- 穿xuyênthủng lỗ; xỏ, xâu, xiên
- 石thạch, đạnđá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 只要坚持,滴水穿石,终会成功。
Chỉ cần kiên trì, nước chảy đá mòn, cuối cùng sẽ thành công
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.