Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词Động từ动词Danh từ名词
dī滴

Nghĩa tiếng Việt

giọt nước

Âm Hán Việt

tích, trích

1 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 滴 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
水
Số nét
14 nét

滴 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 啇 (biểu âm: biến thể của 啻, cho âm dī). Chữ hình thanh: bộ 氵 chỉ rõ liên quan đến nước, phần bên phải cho âm. Nghĩa: giọt nước nhỏ rơi xuống — hình ảnh nước nhỏ giọt tí tách.

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词Động từ动词Danh từ名词

Thường làm lượng từ cho chất lỏng hoặc làm động từ chỉ hành động nhỏ từng giọt.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: giọt

  • /dī/giọt

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tích, trích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tích": nước 氵 (thuỷ) nhỏ giọt — tích là giọt nước, từng giọt tích tiểu thành đại.

Gương Hán-Việt

tích trong "tích tiểu thành đại" (góp nhặt từng chút nhỏ thành lớn) — hình ảnh từng 滴 giọt nước tích lại.

Mở khoá kiến thức

Biết 滴 (tích) mở khoá: 水滴 (giọt nước), 滴水 (nhỏ nước), 点滴 (từng chút một, dịch truyền).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

滴 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 滴 là chữ hình thanh: 水 (thuỷ, nước — biểu nghĩa, viết là 氵) + 啻 (biểu âm). Chữ thấy trong tiểu triện. Nghĩa gốc: giọt nước nhỏ rơi; mở rộng sang: nhỏ giọt (动词), đếm giọt (量词 — một giọt = 一滴).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 屋檐上的水一滴一滴地落下。Wūyán shàng de shuǐ yī dī yī dī de luò xià. thanh 1

    Nước trên mái hiên rơi từng giọt một.

  • 他的汗水一滴一滴地掉落。Tā de hànshuǐ yī dī yī dī de diàoluò. thanh 1

    Mồ hôi anh ấy rơi từng giọt từng giọt.

  • 医院给病人挂点滴。Yīyuàn gěi bìngrén guà diǎndī. thanh 1

    Bệnh viện truyền dịch cho bệnh nhân.

  • 额é thanh 2头tóu thanh 2上shàng thanh 4流liú thanh 2下xià thanh 4了le thanh 5一yī thanh 1滴dī thanh 1汗hàn thanh 4水shuǐ. thanh 3。

    Một giọt mồ hôi chảy xuống trên trán.

  • 水shuǐ thanh 3龙lóng thanh 2头tóu thanh 2在zài thanh 4不bù thanh 4停tíng thanh 2地de thanh 5滴dī thanh 1水shuǐ. thanh 3。

    Vòi nước đang không ngừng rỉ nước.

  • 医yī thanh 1生shēng thanh 1往wǎng thanh 3我wǒ thanh 3的de thanh 5眼yǎn thanh 3睛jing thanh 5里lǐ thanh 3滴dī thanh 1了le thanh 5几jǐ thanh 3滴dī thanh 1药yào thanh 4水shuǐ. thanh 3。

    Bác sĩ nhỏ vài giọt thuốc nước vào mắt tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 底

    cùng pinyin dǐ, nghĩa khác (đáy, dưới cùng)

  • 帝

    cùng pinyin dì, hình một phần giống phần phải của 滴

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.