Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

giọt nước

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

滴 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 啇 (biểu âm: biến thể của 啻, cho âm dī). Chữ hình thanh: bộ 氵 chỉ rõ liên quan đến nước, phần bên phải cho âm. Nghĩa: giọt nước nhỏ rơi xuống — hình ảnh nước nhỏ giọt tí tách.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //giọt

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tích": nước 氵 (thuỷ) nhỏ giọt — tích là giọt nước, từng giọt tích tiểu thành đại.

Gương Hán-Việt

tích trong "tích tiểu thành đại" (góp nhặt từng chút nhỏ thành lớn) — hình ảnh từng 滴 giọt nước tích lại.

Mở khoá kiến thức

Biết 滴 (tích) mở khoá: 水滴 (giọt nước), 滴水 (nhỏ nước), 点滴 (từng chút một, dịch truyền).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

滴 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 滴 là chữ hình thanh: 水 (thuỷ, nước — biểu nghĩa, viết là 氵) + 啻 (biểu âm). Chữ thấy trong tiểu triện. Nghĩa gốc: giọt nước nhỏ rơi; mở rộng sang: nhỏ giọt (动词), đếm giọt (量词 — một giọt = 一滴).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 屋檐上的水一滴一滴地落下。Wūyán shàng de shuǐ yī dī yī dī de luò xià. thanh 1

    Nước trên mái hiên rơi từng giọt một.

  • 他的汗水一滴一滴地掉落。Tā de hànshuǐ yī dī yī dī de diàoluò. thanh 1

    Mồ hôi anh ấy rơi từng giọt từng giọt.

  • 医院给病人挂点滴。Yīyuàn gěi bìngrén guà diǎndī. thanh 1

    Bệnh viện truyền dịch cho bệnh nhân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin dǐ, nghĩa khác (đáy, dưới cùng)

  • cùng pinyin dì, hình một phần giống phần phải của 滴

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.