Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chuān*shàng穿

Nghĩa tiếng Việt

mặc, khoác

Âm Hán Việt

xuyên thượng

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang, động)

10 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là cụm động từ kết hợp bổ ngữ xu hướng, tân ngữ chỉ quần áo, giày dép thường đứng sau hoặc xen giữa

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xuyên thượng

Từng chữ

  • 穿xuyênthủng lỗ; xỏ, xâu, xiên
  • thượngđi lên; ở phía trên

Tầng từ vựng

Động từ chỉ hành động mặc/quần áo (thường có 上 để chỉ hoàn thành hành động). Phân biệt với 穿 – 穿上 nhấn mạnh đã mặc xong.

Câu ví dụ

  • 请穿上外套,外面很冷。
  • 他穿上新西装去面试。

Kết hợp thường gặp

  • 穿上衣服
  • 穿上鞋子

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.