Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là cụm động từ kết hợp bổ ngữ xu hướng, tân ngữ chỉ quần áo, giày dép thường đứng sau hoặc xen giữa
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuyên thượng
Từng chữ
- 穿xuyênthủng lỗ; xỏ, xâu, xiên
- 上thượngđi lên; ở phía trên
Tầng từ vựng
Động từ chỉ hành động mặc/quần áo (thường có 上 để chỉ hoàn thành hành động). Phân biệt với 穿 – 穿上 nhấn mạnh đã mặc xong.
Câu ví dụ
- 请穿上外套,外面很冷。
- 他穿上新西装去面试。
Kết hợp thường gặp
- 穿上衣服
- 穿上鞋子
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.