Từ vựng tiếng Trung
chuān*shàng穿

Nghĩa tiếng Việt

mặc, khoác

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang, động)

10 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Động từ chỉ hành động mặc/quần áo (thường có 上 để chỉ hoàn thành hành động). Phân biệt với 穿 – 穿上 nhấn mạnh đã mặc xong.

Câu ví dụ

  • 请穿上外套,外面很冷。 thanh 5
  • 他穿上新西装去面试。 thanh 5

Kết hợp thường gặp

  • 穿上衣服 thanh 5
  • 穿上鞋子 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.