Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từĐộng từ chỉ hành động mặc/quần áo (thường có 上 để chỉ hoàn thành hành động). Phân biệt với 穿 – 穿上 nhấn mạnh đã mặc xong.
Câu ví dụ
- 请穿上外套,外面很冷。
- 他穿上新西装去面试。
Kết hợp thường gặp
- 穿上衣服
- 穿上鞋子
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.