Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ chỉ hành động đi xuyên qua một không gian hoặc địa điểm, thường mang tân ngữ chỉ nơi chốn phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuyên quá
Từng chữ
- 穿xuyênthủng lỗ; xỏ, xâu, xiên
- 过quáqua, vượt; hơn, quá; đã từng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa穿过 nhấn mạnh việc đi/xuyên từ một phía sang phía kia; phân biệt với 经过 (đi ngang qua mà không xuyên vào) và 通过 (thông qua — có thể trừu tượng).
Câu ví dụ
- 我们穿过树林到达了湖边。
Chúng tôi đi xuyên qua rừng cây đến được bờ hồ.
- 子弹穿过了墙壁。
Viên đạn xuyên qua bức tường.
- 阳光穿过窗帘照进来。
Ánh nắng xuyên qua rèm cửa chiếu vào.
- 他穿过人群走到台上。
Anh ấy luồn qua đám đông tiến lên sân khấu.
Kết hợp thường gặp
- 穿过森林
xuyên qua khu rừng
- 穿过人群
luồn qua đám đông
- 穿过隧道
đi qua đường hầm
- 光线穿过
ánh sáng xuyên qua
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.