Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa穿过 nhấn mạnh việc đi/xuyên từ một phía sang phía kia; phân biệt với 经过 (đi ngang qua mà không xuyên vào) và 通过 (thông qua — có thể trừu tượng).
Câu ví dụ
- 我们穿过树林到达了湖边。
Chúng tôi đi xuyên qua rừng cây đến được bờ hồ.
- 子弹穿过了墙壁。
Viên đạn xuyên qua bức tường.
- 阳光穿过窗帘照进来。
Ánh nắng xuyên qua rèm cửa chiếu vào.
- 他穿过人群走到台上。
Anh ấy luồn qua đám đông tiến lên sân khấu.
Kết hợp thường gặp
- 穿过森林
xuyên qua khu rừng
- 穿过人群
luồn qua đám đông
- 穿过隧道
đi qua đường hầm
- 光线穿过
ánh sáng xuyên qua
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.