Từ vựng tiếng Trung
chuān*guò穿

Nghĩa tiếng Việt

Xuyên quá — đi xuyên qua, vượt qua từ bên này sang bên kia.

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang động)

10 nét

Bộ: (đi bộ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

穿过 nhấn mạnh việc đi/xuyên từ một phía sang phía kia; phân biệt với 经过 (đi ngang qua mà không xuyên vào) và 通过 (thông qua — có thể trừu tượng).

Câu ví dụ

  • 我们穿过树林到达了湖边。Wǒmen chuānguò shùlín dàodá le húbiān. thanh 3

    Chúng tôi đi xuyên qua rừng cây đến được bờ hồ.

  • 子弹穿过了墙壁。Zǐdàn chuānguò le qiángbì. thanh 3

    Viên đạn xuyên qua bức tường.

  • 阳光穿过窗帘照进来。Yángguāng chuānguò chuānglián zhào jìnlái. thanh 2

    Ánh nắng xuyên qua rèm cửa chiếu vào.

  • 他穿过人群走到台上。Tā chuānguò rénqún zǒu dào tái shàng. thanh 1

    Anh ấy luồn qua đám đông tiến lên sân khấu.

Kết hợp thường gặp

  • 穿过森林chuānguò sēnlín thanh 1

    xuyên qua khu rừng

  • 穿过人群chuānguò rénqún thanh 1

    luồn qua đám đông

  • 穿过隧道chuānguò suìdào thanh 1

    đi qua đường hầm

  • 光线穿过guāngxiàn chuānguò thanh 1

    ánh sáng xuyên qua

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.