Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jí*guàn

Nghĩa tiếng Việt

quê quán, nguyên quán (nơi xuất xứ của gia đình, thường là quê tổ tiên chứ không nhất thiết là nơi sinh)

Âm Hán Việt

tịch quán

2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

20 nét

Bộ: (vỏ sò, tiền)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong văn bản hành chính hoặc tờ khai lý lịch để hỏi về quê quán

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tịch quán

Từng chữ

  • tịchghi chép vào sổ, liệt kê
  • quánxâu tiền; xuyên qua, chọc thủng; thông xuốt; quê quán

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

籍贯 khác với 出生地 (nơi sinh) và 户籍 (hộ khẩu) — thường chỉ quê tổ tiên (祖籍). existingMeaning 'nơi sinh' chưa chính xác — đúng hơn là 'quê quán, nguyên quán'. Thường xuất hiện trong giấy tờ hành chính.

Câu ví dụ

  • 他的籍贯是浙江绍兴Tā de jíguàn shì Zhèjiāng Shàoxīng thanh 1

    Quê quán của anh ấy là Thiệu Hưng, Chiết Giang

  • 填写表格时需要注明籍贯Tiánxiě biǎogé shí xūyào zhùmíng jíguàn thanh 2

    Khi điền vào biểu mẫu cần ghi rõ quê quán

  • 尽管在北京出生,他的籍贯仍是广东Jǐnguǎn zài Běijīng chūshēng, tā de jíguàn réng shì Guǎngdōng thanh 3

    Dù sinh ra ở Bắc Kinh, quê quán của anh ấy vẫn là Quảng Đông

  • 在中国,籍贯通常指祖籍而非出生地Zài Zhōngguó, jíguàn tōngcháng zhǐ zǔjí ér fēi chūshēngdì thanh 4

    Ở Trung Quốc, quê quán thường chỉ quê tổ tiên chứ không phải nơi sinh

Kết hợp thường gặp

  • 填写籍贯tiánxiě jíguàn thanh 2

    điền quê quán

  • 籍贯栏jíguàn lán thanh 2

    ô ghi quê quán (trong biểu mẫu)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.