Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa籍贯 khác với 出生地 (nơi sinh) và 户籍 (hộ khẩu) — thường chỉ quê tổ tiên (祖籍). existingMeaning 'nơi sinh' chưa chính xác — đúng hơn là 'quê quán, nguyên quán'. Thường xuất hiện trong giấy tờ hành chính.
Câu ví dụ
- 他的籍贯是浙江绍兴
Quê quán của anh ấy là Thiệu Hưng, Chiết Giang
- 填写表格时需要注明籍贯
Khi điền vào biểu mẫu cần ghi rõ quê quán
- 尽管在北京出生,他的籍贯仍是广东
Dù sinh ra ở Bắc Kinh, quê quán của anh ấy vẫn là Quảng Đông
- 在中国,籍贯通常指祖籍而非出生地
Ở Trung Quốc, quê quán thường chỉ quê tổ tiên chứ không phải nơi sinh
Kết hợp thường gặp
- 填写籍贯
điền quê quán
- 籍贯栏
ô ghi quê quán (trong biểu mẫu)
- 祖籍
quê tổ tiên (tương tự 籍贯)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.