Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm định ngữ đứng trước danh từ khác như trường học, học sinh để chỉ tính chất sư phạm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
sư phạm
Từng chữ
- 师sưnhiều, đông đúc; sư (gồm 2500 lính); thầy giáo; sư sãi
- 范phạmphép tắc, khuôn mẫu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa师范 thường gặp trong tên trường (北京师范大学, Bắc Sư Đại). Existingmeaning 'trường sư phạm' là nghĩa hẹp — 师范 còn là tính từ chỉ tính chất sư phạm (师范教育, 师范专业).
Câu ví dụ
- 她毕业于北京师范大学。
Cô ấy tốt nghiệp từ Đại học Sư phạm Bắc Kinh.
- 他在师范学校学习教育学。
Anh ấy học giáo dục học ở trường sư phạm.
- 师范教育的目标是培养优秀的教师。
Mục tiêu của giáo dục sư phạm là đào tạo những giáo viên xuất sắc.
- 他的父亲是师范毕业的中学老师。
Cha anh ấy là giáo viên trung học tốt nghiệp từ trường sư phạm.
Kết hợp thường gặp
- 师范大学
đại học sư phạm
- 师范学校
trường sư phạm
- 师范教育
giáo dục sư phạm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.