Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa师范 thường gặp trong tên trường (北京师范大学, Bắc Sư Đại). Existingmeaning 'trường sư phạm' là nghĩa hẹp — 师范 còn là tính từ chỉ tính chất sư phạm (师范教育, 师范专业).
Câu ví dụ
- 她毕业于北京师范大学。
Cô ấy tốt nghiệp từ Đại học Sư phạm Bắc Kinh.
- 他在师范学校学习教育学。
Anh ấy học giáo dục học ở trường sư phạm.
- 师范教育的目标是培养优秀的教师。
Mục tiêu của giáo dục sư phạm là đào tạo những giáo viên xuất sắc.
- 他的父亲是师范毕业的中学老师。
Cha anh ấy là giáo viên trung học tốt nghiệp từ trường sư phạm.
Kết hợp thường gặp
- 师范大学
đại học sư phạm
- 师范学校
trường sư phạm
- 师范教育
giáo dục sư phạm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.