Từ vựng tiếng Trung
shī*fàn

Nghĩa tiếng Việt

trường sư phạm

2 chữ21 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

10 nét

Bộ: (cỏ)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • "师" bao gồm bộ "巾" (khăn) và phần trên giống như chữ "帅". Nó thường mang ý nghĩa liên quan đến "giáo viên" hoặc "người dẫn dắt".
  • "范" có bộ "艹" (cỏ) ở trên, phần dưới là "氾". Ý nghĩa của chữ này thường liên quan đến "mẫu mực", "tiêu chuẩn".

Cụm từ "师范" thường mang ý nghĩa "giáo viên mẫu mực", "trường sư phạm".

Từ ghép thông dụng

导师dǎoshī

người hướng dẫn

教师jiàoshī

giáo viên

模范mófàn

tấm gương