Từ vựng tiếng Trung
shī*fàn

Nghĩa tiếng Việt

sư phạm — mô phạm giáo dục, thuộc về đào tạo giáo viên; trường sư phạm (师范学校/大学)

2 chữ21 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

师范 thường gặp trong tên trường (北京师范大学, Bắc Sư Đại). Existingmeaning 'trường sư phạm' là nghĩa hẹp — 师范 còn là tính từ chỉ tính chất sư phạm (师范教育, 师范专业).

Câu ví dụ

  • 她毕业于北京师范大学。Tā bìyè yú Běijīng Shīfàn Dàxué. thanh 1

    Cô ấy tốt nghiệp từ Đại học Sư phạm Bắc Kinh.

  • 他在师范学校学习教育学。Tā zài shīfàn xuéxiào xuéxí jiàoyùxué. thanh 1

    Anh ấy học giáo dục học ở trường sư phạm.

  • 师范教育的目标是培养优秀的教师。Shīfàn jiàoyù de mùbiāo shì péiyǎng yōuxiù de jiàoshī. thanh 1

    Mục tiêu của giáo dục sư phạm là đào tạo những giáo viên xuất sắc.

  • 他的父亲是师范毕业的中学老师。Tā de fùqīn shì shīfàn bìyè de zhōngxué lǎoshī. thanh 1

    Cha anh ấy là giáo viên trung học tốt nghiệp từ trường sư phạm.

Kết hợp thường gặp

  • 师范大学shīfàn dàxué thanh 1

    đại học sư phạm

  • 师范学校shīfàn xuéxiào thanh 1

    trường sư phạm

  • 师范教育shīfàn jiàoyù thanh 1

    giáo dục sư phạm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.