Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh giáo dục, chỉ việc học, nghiên cứu của sinh viên, học sinh.
Câu ví dụ
- 他把全部精力都放在学业上
Anh ấy dồn toàn bộ精力 vào việc học
- 她的学业成绩很好
Kết quả học tập của cô ấy rất tốt
- 不要因为工作影响学业
Đừng để công việc ảnh hưởng đến việc học
- 他完成了大学学业
Anh ấy đã hoàn thành chương trình đại học
Kết hợp thường gặp
- 学业成绩
kết quả học tập
- 完成学业
hoàn thành việc học
- 专心学业
chăm chỉ học tập
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.