Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các động từ như hoàn thành, từ bỏ hoặc tiến bộ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
học nghiệp
Từng chữ
- 学họchọc hành
- 业nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh giáo dục, chỉ việc học, nghiên cứu của sinh viên, học sinh.
Câu ví dụ
- 祝你学业有成,万事如意。
Chúc bạn học nghiệp thành công, vạn sự như ý.
- 繁忙的工作影响了他的学业。
Công việc bận rộn đã ảnh hưởng đến việc học của anh ấy.
- 他决定去国外继续深造学业。
Anh ấy quyết định đi nước ngoài tiếp tục nâng cao học vấn.
Kết hợp thường gặp
- 学业成绩
kết quả học tập
- 完成学业
hoàn thành việc học
- 专心学业
chăm chỉ học tập
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.