Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ chức vụ hoặc đối tượng tôn kính, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sư trưởng
Từng chữ
- 师sưnhiều, đông đúc; sư (gồm 2500 lính); thầy giáo; sư sãi
- 长trưởngto, lớn; đứng đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 「giáo viên」 chưa đủ sắc thái — 师长 mang nghĩa kính trọng bao gồm cả thầy cô lẫn bậc trên; trong quân đội chỉ tư lệnh sư đoàn.
Câu ví dụ
- 我们要尊重师长。
Chúng ta phải tôn trọng thầy cô và bậc bề trên.
- 他担任师长多年,战功卓著。
Ông ấy làm tư lệnh sư đoàn nhiều năm, lập được nhiều chiến công xuất sắc.
- 学生应当尊敬师长,勤奋学习。
Học sinh phải kính trọng thầy cô, học tập chăm chỉ.
- 感谢各位师长多年来的教导。
Cảm ơn các thầy cô đã dạy dỗ bao năm qua.
Kết hợp thường gặp
- 尊敬师长
kính trọng thầy cô bề trên
- 师长教诲
lời dạy dỗ của thầy
- 师长职务
chức vụ tư lệnh sư đoàn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.