Từ vựng tiếng Trung
shī*zhǎng师
长
Nghĩa tiếng Việt
giáo viên
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
师
Bộ: 巾 (khăn)
10 nét
长
Bộ: 长 (dài)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '师' có phần bên trái là bộ '巾' chỉ về cái khăn, phần còn lại tạo thành chữ '师' nghĩa là thầy hoặc quân sư.
- Chữ '长' có nghĩa là dài, nó thường được dùng để chỉ người trưởng thành hoặc người đứng đầu.
→ '师长' có nghĩa là người thầy hoặc chỉ huy, người có chức vụ cao.
Từ ghép thông dụng
老师
giáo viên
师傅
người thợ, bậc thầy
长大
trưởng thành