Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như viết, chia sẻ, báo cáo về những gì thu hoạch được
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tâm đắc
Từng chữ
- 心tâmlòng; tim
- 得đắcđược; trúng, đúng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Tam-đắc' = cái tâm thu được -> kinh nghiệm đúc kết. Khác 'kinh nghiệm' (trực tiếp hơn).
Câu ví dụ
- 学习心得
Kinh nghiệm học tập
- 工作心得
Kinh nghiệm làm việc
- 分享心得
Chia sẻ kinh nghiệm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.