Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaÁp dụng cho học sinh phổ thông; sinh viên đại học dùng 转专业 (chuyển ngành) hoặc 转校 tùy ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 他因为家里搬家而转学了。
Anh ấy chuyển trường vì gia đình chuyển nhà.
- 转学手续需要提前办理。
Thủ tục chuyển trường cần được giải quyết trước.
- 她转学到了一所重点学校。
Cô ấy chuyển đến một trường trọng điểm.
- 孩子转学后需要重新适应环境。
Sau khi chuyển trường, trẻ cần thích nghi lại với môi trường mới.
Kết hợp thường gặp
- 转学手续
thủ tục chuyển trường
- 办理转学
làm thủ tục chuyển trường
- 转学证明
giấy chuyển trường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.