Từ vựng tiếng Trung
zhuǎn*yí转
移
Nghĩa tiếng Việt
chuyển giao
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
转
Bộ: 车 (xe)
8 nét
移
Bộ: 禾 (lúa)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ "转" bao gồm bộ "车" (xe) và phần âm "专". Nghĩa là di chuyển có liên quan đến xe cộ hoặc sự quay.
- Chữ "移" có bộ "禾" (lúa) và phần âm "多". Nghĩa là sự chuyển động liên quan đến việc di dời.
→ Chữ "转移" có nghĩa là di chuyển hoặc dời đi từ nơi này đến nơi khác.
Từ ghép thông dụng
转移
chuyển dời
转变
chuyển biến
移动
di động