Từ vựng tiếng Trung
wú*zhī无
知
Nghĩa tiếng Việt
vô tri, thiếu hiểu biết
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
无
Bộ: 无 (không)
4 nét
知
Bộ: 矢 (mũi tên)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 无: Chữ này có nghĩa là 'không', biểu thị sự thiếu vắng hoặc không tồn tại.
- 知: Chữ này bao gồm bộ ‘矢’ biểu thị mũi tên, kết hợp với phần ‘口’ để tạo ra nghĩa 'biết'. Nó thể hiện ý tưởng về việc thông qua lời nói để truyền đạt sự hiểu biết.
→ 无知: Nghĩa là không có kiến thức hoặc không biết gì.
Từ ghép thông dụng
无知
vô tri, không có kiến thức
无名
vô danh, không có tên tuổi
知识
kiến thức