Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong văn cảnh tuyển dụng, đi với các động từ như sở hữu, nâng cao, điền
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
học lịch
Từng chữ
- 学họchọc hành
- 历lịchlịch pháp, lịch chí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa学历 chỉ bằng cấp và trình độ học vấn đã đạt được, thường dùng trong xin việc, giới thiệu bản thân.
Câu ví dụ
- 我的学历不高
Trình độ học vấn của tôi không cao
- 招聘要求本科学历
Tuyển dụng yêu cầu bằng cấp cử nhân
- 他学历很好
Anh ấy có học vấn rất tốt
Kết hợp thường gặp
- 高学历
trình độ học vấn cao
- 学历证书
chứng chỉ bằng cấp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.