Từ vựng tiếng Trung
shī*zī师
资
Nghĩa tiếng Việt
giáo viên
2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
师
Bộ: 巾 (khăn)
10 nét
资
Bộ: 贝 (vỏ sò, tiền)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '师' gồm bộ '巾' (khăn) và các nét khác chỉ sự quản lý, chỉ huy, như một người chỉ huy đội quân.
- Chữ '资' gồm bộ '贝' (vỏ sò, tượng trưng cho tiền bạc) kết hợp với các yếu tố chỉ sự tích trữ và vật chất.
→ Tổng thể, '师资' có nghĩa là năng lực, tài nguyên của giáo viên hoặc nguồn nhân lực giảng dạy.
Từ ghép thông dụng
老师
giáo viên
导师
người hướng dẫn
资源
tài nguyên