Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm tính từ chỉ sự thiếu chuyên nghiệp hoặc làm danh từ chỉ người không có chuyên môn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngoại hàng
Từng chữ
- 外ngoạibên ngoài
- 行hàngđi; làm; hàng, dãy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa外行 là danh từ/tính từ. Trái nghĩa là 内行 (nèiháng — người trong nghề, chuyên gia). Câu tục ngữ 外行看热闹,内行看门道 rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
- 我对音乐是外行
Tôi là tay mơ về âm nhạc
- 外行人看热闹,内行人看门道
Người ngoại đạo xem cho vui, người trong nghề mới thấy cái hay
- 他完全是个外行
Anh ta hoàn toàn là tay mơ
- 别让外行来指挥内行
Đừng để người không chuyên chỉ huy người trong nghề
Kết hợp thường gặp
- 外行人
người không chuyên
- 外行话
lời nói không chuyên môn
- 内行外行
người trong nghề và ngoài nghề
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.