Từ vựng tiếng Trung
yè*xiào

Nghĩa tiếng Việt

trường đêm

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tối)

8 nét

Bộ: (gỗ)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 夜: Chữ '夜' có bộ '夕' chỉ ý nghĩa về buổi tối, kết hợp với phần bên trên là sự che phủ, giống như màn đêm buông xuống.
  • 校: Chữ '校' gồm bộ '木' chỉ ý nghĩa về cây cối, kết hợp với phần bên phải '交' chỉ sự giao lưu, liên tưởng đến nơi học tập.

夜校: Trường học buổi tối, nơi học tập diễn ra vào ban đêm.

Từ ghép thông dụng

夜班yèbān

ca đêm

校长xiàozhǎng

hiệu trưởng

夜晚yèwǎn

buổi tối