Từ vựng tiếng Trung
yè*xiào

Nghĩa tiếng Việt

trường học buổi tối, lớp học ban đêm

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tối)

8 nét

Bộ: (gỗ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dành cho người đi làm muốn nâng cao trình độ hoặc người không có điều kiện học ban ngày. Phổ biến trong bối cảnh giáo dục người lớn.

Câu ví dụ

  • 他白天工作,晚上去夜校上课Tā báitiān gōngzuò, wǎnshàng qù yèxiào shàngkè thanh 1

    Anh ấy ban ngày đi làm, tối đến học ở trường buổi tối

  • 夜校的学生大多是上班族Yèxiào de xuéshēng dàduō shì shàngbānzú thanh 4

    Học sinh trường buổi tối phần lớn là dân văn phòng

  • 她在夜校学习电脑技能Tā zài yèxiào xuéxí diànnǎo jìnéng thanh 1

    Cô ấy học kỹ năng máy tính ở trường đêm

  • 夜校提供了继续教育的机会Yèxiào tígōng le jìxù jiàoyù de jīhuì thanh 4

    Trường buổi tối tạo cơ hội học tập liên tục

Kết hợp thường gặp

  • 上夜校shàng yèxiào thanh 4

    đi học trường buổi tối

  • 夜校班yèxiào bān thanh 4

    lớp học buổi tối

  • 参加夜校cānjiā yèxiào thanh 1

    tham gia học tối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.