Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDành cho người đi làm muốn nâng cao trình độ hoặc người không có điều kiện học ban ngày. Phổ biến trong bối cảnh giáo dục người lớn.
Câu ví dụ
- 他白天工作,晚上去夜校上课
Anh ấy ban ngày đi làm, tối đến học ở trường buổi tối
- 夜校的学生大多是上班族
Học sinh trường buổi tối phần lớn là dân văn phòng
- 她在夜校学习电脑技能
Cô ấy học kỹ năng máy tính ở trường đêm
- 夜校提供了继续教育的机会
Trường buổi tối tạo cơ hội học tập liên tục
Kết hợp thường gặp
- 上夜校
đi học trường buổi tối
- 夜校班
lớp học buổi tối
- 参加夜校
tham gia học tối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.