Từ vựng tiếng Trung
zhǔ*tǐ主
体
Nghĩa tiếng Việt
chủ thể
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
主
Bộ: 丶 (chấm)
5 nét
体
Bộ: 亻 (người)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '主' có bộ '丶' (chấm) và phần chính là chữ '王' (vua), thể hiện quyền lực, sự chủ đạo.
- Chữ '体' có bộ '亻' (người) và phần còn lại là '本', thể hiện một cơ thể hoặc hình thức.
→ Chữ '主体' mang ý nghĩa là phần chính, phần trọng tâm của một vấn đề, hoặc chủ thể.
Từ ghép thông dụng
主体
chủ thể
主意
ý tưởng, ý định
主要
chính, chủ yếu