Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ主体 thường dùng để chỉ phần chính, yếu tố trung tâm hoặc người/chủ thể thực hiện hành động. Trong ngữ cảnh kinh tế, có nghĩa là "chủ thể thị trường" (doanh nghiệp, cá nhân kinh doanh).
Câu ví dụ
- 公司是市场主体。
Công ty là chủ thể thị trường.
- 这个展览的主题是什么?
Chủ đề của triển lãm này là gì?
Kết hợp thường gặp
- 主体建筑
- 主体结构
- 主体意识
- 主体地位
- 主体性
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.