Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc định ngữ để chỉ phần cốt lõi, quan trọng nhất của sự vật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chủ thể
Từng chữ
- 主chủngười đứng đầu
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
Tầng từ vựng
主体 thường dùng để chỉ phần chính, yếu tố trung tâm hoặc người/chủ thể thực hiện hành động. Trong ngữ cảnh kinh tế, có nghĩa là "chủ thể thị trường" (doanh nghiệp, cá nhân kinh doanh).
Câu ví dụ
- 公司是市场主体。
Công ty là chủ thể thị trường.
- 这个展览的主题是什么?
Chủ đề của triển lãm này là gì?
Kết hợp thường gặp
- 主体建筑
- 主体结构
- 主体意识
- 主体地位
- 主体性
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.