Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhǔ*tǐ

Nghĩa tiếng Việt

chủ thể; phần chính; chủ nhân; yếu tố chính

Âm Hán Việt

chủ thể

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chấm)

5 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc định ngữ để chỉ phần cốt lõi, quan trọng nhất của sự vật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chủ thể

Từng chữ

  • chủngười đứng đầu
  • thểthân, mình; hình thể; dạng

Tầng từ vựng

主体 thường dùng để chỉ phần chính, yếu tố trung tâm hoặc người/chủ thể thực hiện hành động. Trong ngữ cảnh kinh tế, có nghĩa là "chủ thể thị trường" (doanh nghiệp, cá nhân kinh doanh).

Câu ví dụ

  • 公司是市场主体。Gōngsī shì shìchǎng zhǔtǐ. thanh 1

    Công ty là chủ thể thị trường.

  • 这个展览的主题是什么?Zhège zhǎnlǎn de zhǔtí shì shénme? thanh 4

    Chủ đề của triển lãm này là gì?

Kết hợp thường gặp

  • 主体建筑
  • 主体结构
  • 主体意识
  • 主体地位
  • 主体性

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.