Từ vựng tiếng Trung
lǐ*yóu

Nghĩa tiếng Việt

lý do, nguyên do

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vua)

11 nét

Bộ: (ruộng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Điểm xuất phát hoặc cơ sở cho một hành động.

Câu ví dụ

  • 我没有理由拒绝。 thanh 5
  • 找理由 thanh 5

Kết hợp thường gặp

  • 充分的理由 thanh 5
  • 理由充分 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.