Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu phân câu chỉ nguyên nhân, hay đi cặp với 所以 để liên kết câu
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
do vu
Từng chữ
- 由dodo, bởi vì
- 于vuđi; chưng; so với; lờ mờ
Tầng từ vựng
Dùng trong văn viết hoặc trang trọng để chỉ nguyên nhân. Thường đi kèm với '所以', '因此'.
Câu ví dụ
- 由于下雨,比赛取消了。
Do trời mưa, trận đấu bị hủy bỏ.
- 由于工作忙,我没时间锻炼。
Bởi bận làm việc, tôi không có thời gian tập thể dục.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.