Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tèzhǒng
yóupiào

Nghĩa tiếng Việt

tem đặc biệt

Âm Hán Việt

đặc chủng, chúng bưu phiếu

4 chữ37 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con trâu; sao Ngưu)

10 nét

Bộ: (lúa, mạ)

9 nét

Bộ: (vùng đất nhỏ)

7 nét

Bộ: (tỏ rõ; mách bảo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ loại tem phát hành cho các dịp hoặc chủ đề đặc biệt

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đặc chủng, chúng bưu phiếu

Từng chữ

  • đặccon trâu đực; riêng biệt, đặc biệt, khác hẳn mọi thứ
  • chủng, chúngthóc giống; chủng loại, giống
  • bưunhà trạm (truyền tin)
  • phiếutấm vé, tem, phiếu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.