Từ vựng tiếng Trung
jiān*nán艰
难
Nghĩa tiếng Việt
khó khăn
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
艰
Bộ: 艮 (cứng, bền bỉ)
7 nét
难
Bộ: 隹 (chim ngắn đuôi)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '艰' gồm bộ '艮' chỉ tính cách cứng, bền bỉ và âm đọc gần với từ chỉ sự khó khăn.
- Chữ '难' gồm bộ '隹' ý chỉ chim nhỏ, thường dùng để chỉ sự khó khăn, âm đọc gần với từ khó.
→ Nghĩa tổng thể là sự khó khăn, thử thách.
Từ ghép thông dụng
艰难
khó khăn, gian nan
艰苦
khó khăn, gian khổ
艰辛
gian khó, vất vả