Nghĩa tiếng Việt
thời gian rảnh rỗi
Âm Hán Việt
nhàn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 門
- Số nét
- 12 nét
閒 = 門 (Môn, biểu nghĩa: cổng cửa) + 月 (Nguyệt, biểu nghĩa: trăng); chữ hội ý. Ánh trăng lọt qua khe cửa — gợi hình ảnh khoảng hở, khe hở, rồi mở rộng nghĩa thành nhàn rỗi, rảnh rang.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ chỉ trạng thái rảnh rỗi hoặc làm danh từ chỉ khoảng trống, khe hở.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: nhàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhàn": cổng cửa (門) hé ra, ánh trăng (月) lọt qua — nhàn rỗi như đêm thanh bình ngắm trăng qua cửa.
Gương Hán-Việt
nhàn — trong 'nhàn rỗi', 'nhàn nhã', 'thư nhàn'
Mở khoá kiến thức
Biết 閒 (nhàn) mở khoá: nhàn rỗi, nhàn nhã, thư nhàn, nhàn tản — trạng thái thảnh thơi trong văn hóa Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 閒 là chữ hội ý (ic): 門 (cổng/cửa) + 月 (trăng) — ánh trăng lọt qua khe cửa, gợi nghĩa kẽ hở, khoảng trống, rảnh rang. Đây là chữ gốc của 間 (gian/nhàn). Kim văn và tiểu triện đã có dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他退休後過著閒適的生活。
Sau khi nghỉ hưu ông sống một cuộc sống nhàn nhã.
- 農閒時節,農民可以稍作休息。
Thời nông nhàn, nông dân có thể nghỉ ngơi đôi chút.
- 閒暇時他喜歡讀書。
Lúc rỗi rãi anh ta thích đọc sách.
- 偷得浮生半日閒。
Tranh được nửa ngày nhàn trong cuộc đời phù du.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.