Từ vựng tiếng Trung
xián

Nghĩa tiếng Việt

thời gian rảnh rỗi

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

閒 = 門 (Môn, biểu nghĩa: cổng cửa) + 月 (Nguyệt, biểu nghĩa: trăng); chữ hội ý. Ánh trăng lọt qua khe cửa — gợi hình ảnh khoảng hở, khe hở, rồi mở rộng nghĩa thành nhàn rỗi, rảnh rang.

Hán-Việt: nhàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhàn": cổng cửa (門) hé ra, ánh trăng (月) lọt qua — nhàn rỗi như đêm thanh bình ngắm trăng qua cửa.

Gương Hán-Việt

nhàn — trong 'nhàn rỗi', 'nhàn nhã', 'thư nhàn'

Mở khoá kiến thức

Biết 閒 (nhàn) mở khoá: nhàn rỗi, nhàn nhã, thư nhàn, nhàn tản — trạng thái thảnh thơi trong văn hóa Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

閒 bronze 1
Kim văn
閒 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 閒 là chữ hội ý (ic): 門 (cổng/cửa) + 月 (trăng) — ánh trăng lọt qua khe cửa, gợi nghĩa kẽ hở, khoảng trống, rảnh rang. Đây là chữ gốc của 間 (gian/nhàn). Kim văn và tiểu triện đã có dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他退休後過著閒適的生活。tā tuìxiū hòu guòzhe xiánshì de shēnghuó. thanh 1

    Sau khi nghỉ hưu ông sống một cuộc sống nhàn nhã.

  • 農閒時節,農民可以稍作休息。nóng xián shíjié, nóngmín kěyǐ shāo zuò xiūxi. thanh 2

    Thời nông nhàn, nông dân có thể nghỉ ngơi đôi chút.

  • 閒暇時他喜歡讀書。xiánxiá shí tā xǐhuān dúshū. thanh 2

    Lúc rỗi rãi anh ta thích đọc sách.

  • 偷得浮生半日閒。tōu dé fúshēng bàn rì xián. thanh 1

    Tranh được nửa ngày nhàn trong cuộc đời phù du.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dị thể/đồng nghĩa, cùng bộ 門 + 日, dễ nhầm lẫn

  • giản thể của 閒, cùng nghĩa nhàn rỗi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.