Từ vựng tiếng Trung
yī*shùn*jiān

Nghĩa tiếng Việt

trong nháy mắt, trong chốc lát

3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (mắt)

18 nét

Bộ: (cửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

一瞬间表示极短时间,相当于 'trong chốc lát', 'trong nháy mắt'。常与 就 连用强调突发性。

Câu ví dụ

  • 一瞬间就消失了Yīshùnjiān jiù xiāoshī le thanh 1

    Trong nháy mắt đã biến mất

  • 就在一瞬间Jiù zài yīshùnjiān thanh 4

    Chính trong nháy mắt

  • 一瞬间我想起了Yīshùnjiān wǒ xiǎngqǐ le thanh 1

    Trong chốc lát tôi nhớ ra

  • 改变只在一瞬间Gǎibiàn zhǐ zài yīshùnjiān thanh 3

    Thay đổi chỉ trong chốc lát

Kết hợp thường gặp

  • 转眼间zhuǎnyǎnjiān thanh 3

    chốc lát, trong nháy mắt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.