Từ vựng tiếng Trung
yī*shùn*jiān一
瞬
间
Nghĩa tiếng Việt
trong nháy mắt
3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
瞬
Bộ: 目 (mắt)
18 nét
间
Bộ: 门 (cửa)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 一: Một nét ngang, biểu thị sự đơn giản và duy nhất.
- 瞬: Kết hợp của bộ '目' (mắt) và phần còn lại (瞬), thể hiện ý nghĩa về thời gian ngắn ngủi như cái chớp mắt.
- 间: Kết hợp của bộ '门' (cửa) và '日' (mặt trời), biểu thị không gian giữa hai cửa.
→ 一瞬间: Ý nghĩa là một khoảng thời gian rất ngắn, thoáng qua.
Từ ghép thông dụng
瞬间
khoảnh khắc
瞬息
chớp mắt, tích tắc
瞬时
ngay tức thì