Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng trước động từ để diễn tả hành động xảy ra cực nhanh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thuấn gian
Từng chữ
- 瞬thuấnnháy mắt
- 间giankhoảng không gian
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa瞬间 có thể dùng làm phó từ (trong tích tắc) hoặc danh từ (một khoảnh khắc); phân biệt với 时刻 (thời khắc, có thể dài hơn).
Câu ví dụ
- 瞬间,一道闪电划过天空。
Trong thoáng chớp, một tia sét vạch ngang bầu trời.
- 那个瞬间让他永生难忘。
Khoảnh khắc đó khiến anh ấy không thể nào quên.
- 幸福只是瞬间,痛苦却很漫长。
Hạnh phúc chỉ là khoảnh khắc, nhưng đau khổ lại kéo dài.
- 他瞬间做出了决定。
Anh ấy đưa ra quyết định trong tích tắc.
Kết hợp thường gặp
- 一瞬间
chỉ trong một khoảnh khắc
- 瞬间决定
quyết định tức thì
- 历史瞬间
khoảnh khắc lịch sử
- 美好瞬间
khoảnh khắc tươi đẹp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.