Từ vựng tiếng Trung
shùn*jiān

Nghĩa tiếng Việt

Thuấn gian — khoảnh khắc chớp mắt, một tích tắc cực ngắn. Dùng để nhấn mạnh tốc độ và sự thoáng qua.

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

18 nét

Bộ: (cửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

瞬间 có thể dùng làm phó từ (trong tích tắc) hoặc danh từ (một khoảnh khắc); phân biệt với 时刻 (thời khắc, có thể dài hơn).

Câu ví dụ

  • 瞬间,一道闪电划过天空。Shùnjiān, yī dào shǎndiàn huàguò tiānkōng. thanh 4

    Trong thoáng chớp, một tia sét vạch ngang bầu trời.

  • 那个瞬间让他永生难忘。Nàgè shùnjiān ràng tā yǒngshēng nán wàng. thanh 4

    Khoảnh khắc đó khiến anh ấy không thể nào quên.

  • 幸福只是瞬间,痛苦却很漫长。Xìngfú zhǐshì shùnjiān, tòngkǔ què hěn màncháng. thanh 4

    Hạnh phúc chỉ là khoảnh khắc, nhưng đau khổ lại kéo dài.

  • 他瞬间做出了决定。Tā shùnjiān zuòchūle juédìng. thanh 1

    Anh ấy đưa ra quyết định trong tích tắc.

Kết hợp thường gặp

  • 一瞬间yī shùnjiān thanh 1

    chỉ trong một khoảnh khắc

  • 瞬间决定shùnjiān juédìng thanh 4

    quyết định tức thì

  • 历史瞬间lìshǐ shùnjiān thanh 4

    khoảnh khắc lịch sử

  • 美好瞬间měihǎo shùnjiān thanh 3

    khoảnh khắc tươi đẹp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.