Từ vựng tiếng Trung
shùn*jiān瞬
间
Nghĩa tiếng Việt
khoảnh khắc
2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
瞬
Bộ: 目 (mắt)
18 nét
间
Bộ: 门 (cửa)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 瞬 có bộ '目' (mắt), ý nghĩa liên quan đến thị giác, và phần '舜' (thuận), biểu thị sự nhanh chóng.
- 间 có bộ '门' (cửa) và phần '日' (ngày), gợi ý một khoảnh khắc hoặc khoảng thời gian.
→ 瞬间 có nghĩa là một khoảnh khắc ngắn ngủi, nhanh như chớp mắt.
Từ ghép thông dụng
瞬间
khoảnh khắc
瞬时
tức thời
瞬息
thoáng qua