Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ thường xuất hiện trong văn bản hành chính, pháp luật; 减 (giảm bớt) và 免 (miễn hoàn toàn) cùng được bao hàm trong một từ, chỉ hoặc cả hai hoặc một trong hai tùy ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 政府对低收入家庭减免了部分税款。
Chính phủ đã giảm hoặc miễn một phần thuế cho các hộ gia đình thu nhập thấp.
- 学校对成绩优秀的学生减免学费。
Trường giảm hoặc miễn học phí cho học sinh có thành tích xuất sắc.
- 因为表现良好,他被减免了部分刑期。
Vì cải tạo tốt, anh ấy được giảm bớt một phần thời gian thụ án.
- 新企业可以享受减免税收的优惠政策。
Doanh nghiệp mới có thể hưởng chính sách ưu đãi giảm miễn thuế.
Kết hợp thường gặp
- 减免税款
giảm miễn thuế
- 减免学费
giảm miễn học phí
- 减免处罚
giảm nhẹ hoặc miễn xử phạt
- 申请减免
nộp đơn xin giảm miễn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.