Từ vựng tiếng Trung
qī*zi妻
子
Nghĩa tiếng Việt
vợ
2 chữ11 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
妻
Bộ: 女 (nữ)
8 nét
子
Bộ: 子 (con)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '妻' gồm bộ '女' (nữ) kết hợp với '攵' (đánh), thể hiện người phụ nữ trong gia đình có vai trò, trách nhiệm.
- Chữ '子' là hình tượng của một đứa trẻ, thường biểu thị ý nghĩa con cháu, thế hệ sau.
→ Hai chữ kết hợp lại có nghĩa là 'vợ', người phụ nữ trong gia đình có trách nhiệm chăm sóc con cái.
Từ ghép thông dụng
妻子
vợ
妻妾
vợ và thiếp
妻室
vợ, gia đình