Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, đi kèm lượng từ 对
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phu thê
Từng chữ
- 夫phuchồng; đàn ông
- 妻thêvợ cả
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他们夫妻俩感情一直很好。
Tình cảm của hai vợ chồng họ luôn rất tốt.
- 夫妻之间应该互相信任和理解。
Giữa vợ chồng nên tin tưởng và thấu hiểu lẫn nhau.
- 这对年轻夫妻在城里开了一家花店。
Cặp vợ chồng trẻ này đã mở một tiệm hoa ở trong thành phố.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.