Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fū*qī

Nghĩa tiếng Việt

phu + thê (vợ chồng)

Âm Hán Việt

phu thê

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, đi kèm lượng từ 对

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phu thê

Từng chữ

  • phuchồng; đàn ông
  • thêvợ cả

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • thanh 1men thanh 5 thanh 1 thanh 1liǎ thanh 3gǎn thanh 3qíng thanh 2 thanh 1zhí thanh 2hěn thanh 3hǎo. thanh 3

    Tình cảm của hai vợ chồng họ luôn rất tốt.

  • thanh 1 thanh 1zhī thanh 1jiān thanh 1yīng thanh 1gāi thanh 1 thanh 4xiāng thanh 1xìn thanh 4rèn thanh 4 thanh 2 thanh 3jiě. thanh 3

    Giữa vợ chồng nên tin tưởng và thấu hiểu lẫn nhau.

  • zhè thanh 4duì thanh 4nián thanh 2qīng thanh 1 thanh 1 thanh 1zài thanh 4chéng thanh 2 thanh 3kāi thanh 1le thanh 5 thanh 1jiā thanh 1huā thanh 1diàn. thanh 4

    Cặp vợ chồng trẻ này đã mở một tiệm hoa ở trong thành phố.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.