Từ vựng tiếng Trung
fū*ren

Nghĩa tiếng Việt

phu nhân

2 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

4 nét

Bộ: (người)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '夫' bao gồm bộ '大' để chỉ người đàn ông trưởng thành, mạnh mẽ.
  • Chữ '人' là hình ảnh của một người đứng thẳng, tượng trưng cho con người.

Chữ '夫人' chỉ người phụ nữ đã kết hôn hoặc người vợ.

Từ ghép thông dụng

丈夫zhàngfu

chồng

夫子fūzǐ

thầy giáo

大夫dàifu

bác sĩ