Từ vựng tiếng Trung
diàn*tī

Nghĩa tiếng Việt

thang máy

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

5 nét

Bộ: (cây)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '电' có bộ '雨' nghĩa là mưa, nhưng trong ngữ cảnh này, nó đại diện cho điện, liên quan đến sấm sét.
  • Chữ '梯' có bộ '木' nghĩa là cây, thể hiện vật dụng làm từ gỗ, như thang.

Điện và thang, khi kết hợp, thành 'thang máy' trong tiếng Việt, chỉ thiết bị di chuyển lên xuống bằng điện.

Từ ghép thông dụng

电梯diàntī

thang máy

电力diànlì

điện lực

梯子tīzi

cái thang