Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ công cụ leo trèo, thường đi với lượng từ 把 hoặc 架
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thê tử
Từng chữ
- 梯thêcái thang
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa梯子 chỉ cái thang di động (thang gỗ, thang nhôm). Khác với 楼梯 (cầu thang cố định trong nhà).
Câu ví dụ
- 拿来梯子
Mang cái thang đây
- 爬梯子
Leo thang
- 梯子断了
Thang gãy
Kết hợp thường gặp
- 梯子
cái thang
- 楼梯
cầu thang
- 阶梯
bậc thang
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.