Nghĩa tiếng Việt
(xem: lâu la 嘍羅,喽啰)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
喽 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 娄 (biểu âm, gốc từ nữ+mễ); chữ hình thanh. Chữ tạo muộn dùng làm trợ từ ngữ khí hoặc chỉ đồ đệ (喽啰).
Hán-Việt: lâu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lâu": miệng (口) nói ê a "lâu la" — chỉ đám tay chân, đồ đệ kẻ xấu (喽啰).
Gương Hán-Việt
"Lâu" trong từ Hán-Việt: 喽啰 (lâu la — tay chân, đồ đệ).
Mở khoá kiến thức
Biết 喽 (lâu) nhận ra từ 喽啰 thường xuất hiện trong tiểu thuyết võ hiệp chỉ bộ hạ cấp thấp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
喽 thuộc bộ 口 (miệng), dạng giản thể của 嘍. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích chi tiết. Dùng chủ yếu làm trợ từ ngữ khí cuối câu (口ngữ) hoặc trong từ 喽啰 (lâu la — tay chân, đồ đệ). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山寨里有许多喽啰。
Trong sơn trại có nhiều tay chân đồ đệ.
- 他只是个小喽啰,不足挂齿。
Hắn chỉ là tay chân nhỏ, không đáng nhắc đến.
- 你看,下雨喽!
Nhìn kìa, trời mưa rồi! (trợ từ ngữ khí)
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.