Từ vựng tiếng Trung
lóu

Nghĩa tiếng Việt

(xem: lâu la 嘍羅,喽啰)

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

喽 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 娄 (biểu âm, gốc từ nữ+mễ); chữ hình thanh. Chữ tạo muộn dùng làm trợ từ ngữ khí hoặc chỉ đồ đệ (喽啰).

Hán-Việt: lâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lâu": miệng (口) nói ê a "lâu la" — chỉ đám tay chân, đồ đệ kẻ xấu (喽啰).

Gương Hán-Việt

"Lâu" trong từ Hán-Việt: 喽啰 (lâu la — tay chân, đồ đệ).

Mở khoá kiến thức

Biết 喽 (lâu) nhận ra từ 喽啰 thường xuất hiện trong tiểu thuyết võ hiệp chỉ bộ hạ cấp thấp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

喽 thuộc bộ 口 (miệng), dạng giản thể của 嘍. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích chi tiết. Dùng chủ yếu làm trợ từ ngữ khí cuối câu (口ngữ) hoặc trong từ 喽啰 (lâu la — tay chân, đồ đệ). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山寨里有许多喽啰。shānzhài lǐ yǒu xǔduō lóuluó. thanh 1

    Trong sơn trại có nhiều tay chân đồ đệ.

  • 他只是个小喽啰,不足挂齿。tā zhǐ shì gè xiǎo lóuluó, bùzú guàchǐ. thanh 1

    Hắn chỉ là tay chân nhỏ, không đáng nhắc đến.

  • 你看,下雨喽!nǐ kàn, xià yǔ lóu! thanh 3

    Nhìn kìa, trời mưa rồi! (trợ từ ngữ khí)

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm lóu, đồng âm Hán-Việt lâu, nghĩa khác (tầng lầu)

  • 喽 là giản thể của 嘍

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.